Bộ biến tần lai ba pha 12–20 kW (kết nối với lưới)
Số lượng tối thiểu đặt hàng: 1
- Tổng quan
- Sản phẩm đề xuất
Hiệu suất đầu vào quang điện: Tối ưu hóa để khai thác năng lượng mặt trời với công suất cao
Phân biệt bởi công suất định mức, sản phẩm ESS2-12K3P-02-HV có dòng đầu vào PV tối đa là 32 A (khả năng chịu dòng xung lên đến 40 A) và công suất đầu vào PV tối đa là 18 kW, với 2 bộ theo dõi MPPT trên mỗi đơn vị. Ở phân khúc tầm trung, sản phẩm ESS2-15K3P-02-HV nâng dòng đầu vào tối đa lên 32 A (dòng xung 40 A) và công suất đầu vào lên đến 22,8kw , được trang bị 4 bộ theo dõi MPPT nhằm mang lại sự linh hoạt hơn trong cấu hình dàn pin. tương ứng với mức công suất lõi định mức 20 kW ), với cấu hình chuỗi MPPT được tối ưu hóa cho các hệ thống năng lượng mặt trời quy mô lớn. Công suất PV phân cấp này đảm bảo dòng sản phẩm có thể mở rộng từ các mái nhà thương mại nhỏ (12 kW) đến các hệ thống công nghiệp cỡ vừa (20 kW), trong khi vẫn duy trì hiệu suất MPPT cao (>99%)để giảm thiểu tổn thất năng lượng.
Thông số kỹ thuật |
ESS2-12K3P-02-HV |
ESS2-15K3P-02-HV |
ESS2-20K3P-02-HV |
PV |
|
|
|
Điện áp đầu vào tối đa |
1000V |
1000V |
1000V |
Dải điện áp MPPT |
320 V–850 V |
320 V–850 V |
320 V–850 V |
Dòng điện đầu vào tối đa |
24 A/32 A |
24 A/32 A |
24 A/32 A |
Dòng xung đầu vào cực đại |
40A/40A |
40A/40A |
40A/40A |
Công suất đầu vào cực đại trên mỗi chuỗi |
18KW |
22.5kw |
30KW |
Số lượng MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa |
- |
Ngày 4 tháng Hai |
- |
Ắc quy |
|
|
|
Loại pin |
Pin lithium |
Pin lithium |
Pin lithium |
Dải điện áp pin |
120V-600V |
120V-600V |
120V-600V |
Dòng điện sạc/xả tối đa |
50A/50A |
50A/50A |
50A/50A |
Công suất sạc/xả tối đa |
12KW |
15kw |
20KW |
Đầu ra AC (ngoài lưới) |
|
|
|
Điện áp đầu ra định số/tần số |
3L/N/PE 380/400V xoay chiều |
3L/N/PE 380/400V xoay chiều |
3L/N/PE 380/400V xoay chiều |
Công suất đầu ra tối đa |
13,2kw |
16.5kw |
22KW |
Công suất đầu ra biểu kiến tối đa |
13.2kVA |
16.5kVA |
22kVA |
Dòng điện đầu ra tối đa |
19.3A |
24,2A |
32,2 A |
Đầu ra AC (kết nối lưới) |
|
|
|
Điện áp/tần số lưới |
3L/N/PE 380/400V 50/60 Hz |
3L/N/PE 380/400V 50/60 Hz |
3L/N/PE 380/400V 50/60 Hz |
Công suất đầu ra định mức |
12KW |
15kw |
20KW |
Công suất đầu ra tối đa |
13,2kw |
16.5kw |
22KW |
Công suất đầu ra biểu kiến tối đa |
13.2kVA |
16.5kVA |
22kVA |
Dòng điện đầu ra tối đa |
19.3A |
24,2A |
32,2 A |
Nhân tố công suất đầu ra |
>0,99 (hệ số công suất sớm 0,8, hệ số công suất chậm 0,8) |
>0,99 (hệ số công suất sớm 0,8, hệ số công suất chậm 0,8) |
>0,99 (hệ số công suất sớm 0,8, hệ số công suất chậm 0,8) |
Đầu vào AC |
|
|
|
Điện áp lưới |
3L/N/PE 380/400V 50 Hz/60 Hz |
3L/N/PE 380/400V 50 Hz/60 Hz |
3L/N/PE 380/400V 50 Hz/60 Hz |
Dòng điện đầu vào tối đa |
27.3A |
34,1A |
45.5A |
Đầu vào tủ rack |
|
|
|
Tần số đầu vào định mức |
50/60Hz |
50/60Hz |
50/60Hz |
Công suất đầu vào định giá |
12000W |
15000W |
20000W |
Đánh giá dòng điện đầu vào |
18.2A |
22.7a |
30.3A |
Thông số cơ bản |
|
|
|
Cấp độ bảo vệ |
IP66 |
IP66 |
IP66 |
Nhiệt độ làm việc |
-25℃ ~ 60℃ (giảm công suất khi >45℃) |
-25℃ ~ 60℃ (giảm công suất khi >45℃) |
-25℃ ~ 60℃ (giảm công suất khi >45℃) |
Phương pháp làm mát |
Làm mát tự nhiên |
Làm mát thông minh |
Làm mát thông minh |
Chiều cao hoạt động |
≤ 3000m |
≤ 3000m |
≤ 3000m |
Trọng lượng |
34kg |
- |
37KG |
Kích thước (Rộng*cao*Sâu) |
567*497*237 mm |
567*497*237 mm |
567*497*237 mm |


Việc điều khiển dòng điện chính xác này giúp bảo vệ các tế bào pin khỏi tình trạng sạc quá mức hoặc xả quá mức, kéo dài tuổi thọ chu kỳ đồng thời đảm bảo cung cấp công suất ổn định. Dù đang sạc từ nguồn dư thừa của hệ thống quang điện (PV), từ lưới điện (vào khung giờ giá thấp) hay xả để cung cấp điện cho tải vào thời điểm nhu cầu cao hoặc khi mất điện lưới, dòng sản phẩm ESS2 luôn duy trì hiệu suất pin ổn định, nhờ đó rất phù hợp cho các ứng dụng kinh doanh chênh lệch giá năng lượng theo thời điểm (time-of-use energy arbitrage) và cung cấp điện dự phòng.
Ở chế độ kết nối với lưới điện (grid-tied), thông số kỹ thuật đầu ra tương tự như hiệu năng ở chế độ off-grid ( 380/400 V, 50/60 Hz ), với hệ số công suất >0,99 (0,8 sớm pha/0,8 trễ pha) để đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ lưới điện. Hệ số công suất cao này giúp giảm thiểu công suất phản kháng tiêu thụ, từ đó cắt giảm chi phí tiền điện và đảm bảo tính tương thích với các quy định về lưới điện trên toàn thế giới. Dù là đưa năng lượng dư thừa từ pin mặt trời (PV) trở lại lưới điện hay lấy điện từ lưới để sạc pin, loạt bộ biến tần ESS2 đều duy trì hoạt động thân thiện với lưới điện, với độ méo hài thấp (<5%) nhằm tránh gây nhiễu cho các thiết bị điện khác.
Đầu vào AC và bộ sạc: Hỗ trợ lưới điện và nguồn điện phụ trợ mạnh mẽ
Đối với sạc phụ (ví dụ: trong các giai đoạn ánh sáng mặt trời yếu kéo dài), bộ sạc tích hợp hỗ trợ đầu vào công suất theo cấp bậc: 12000 W (18,2 A) cho mô hình 12 kW, 15000 W (22,7 A) cho phiên bản 15 kW và 20000 W (30,3 A) cho mô hình 20 kW. Bộ sạc chuyên dụng này đảm bảo việc nạp lại pin nhanh chóng và hiệu quả từ lưới điện, duy trì khả năng phục hồi của hệ thống ngay cả khi sản lượng điện quang điện (PV) không đủ.


Hệ thống làm mát được tối ưu hóa nhằm đảm bảo độ tin cậy: bộ ESS2-12K3P-02 - Mô hình HV sử dụng đối lưu tự nhiên (làm mát thụ động) để vận hành êm ái, trong khi các mô hình công suất cao hơn (15 kW và 20 kW) được trang bị hệ thống làm mát thông minh (quạt biến tần) điều chỉnh tốc độ quạt dựa trên nhiệt độ, cân bằng giữa hiệu quả làm mát và mức độ ồn. Dòng sản phẩm này được chứng nhận hoạt động ở độ cao lên đến 3000 m so với mực nước biển mà không suy giảm hiệu suất — yếu tố then chốt đối với các lắp đặt tại khu vực miền núi.
Trọng lượng và kích thước nhỏ gọn tương xứng với công suất định mức: 34 kg (12 kW) và 37 kg (15 kW/20 kW) , với diện tích chiếm chỗ đồng nhất là 567×497×237 mm (R×C×S). Thiết kế nhỏ gọn này giúp đơn giản hóa việc vận chuyển, lắp đặt và tận dụng không gian, ngay cả tại những vị trí có không gian hạn chế.
Bằng cách tích hợp đồng thời pin mặt trời (PV), hệ thống lưu trữ pin và kết nối với lưới điện vào một đơn vị duy nhất, hiệu quả và gọn nhẹ, dòng ESS2 giúp giảm độ phức tạp của hệ thống cũng như chi phí lắp đặt; đồng thời, hiệu suất cao (>96% chuyển đổi AC-DC) tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và tiêu chuẩn kết nối lưới điện toàn cầu (ví dụ: IEC, UL) còn đảm bảo khả năng tương tác giữa các thiết bị và mang lại sự an tâm cho cả thợ lắp đặt lẫn người dùng cuối.